Động Từ ‘lassen’ Trong Tiếng Đức: 8 Cách Dùng Từ A1 Đến B2

Động từ lassen là một trong những động từ đa nghĩa và linh hoạt nhất trong tiếng Đức. Từ việc diễn đạt sự cho phép đơn giản (A1) đến việc mô tả nguyên nhân gây ra một hành động (B2), lassen là công cụ không thể thiếu để nâng cao chất lượng câu văn của bạn. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại 8 cách dùng quan trọng nhất của lassen, đặc biệt là trong các cấu trúc phức tạp ở trình độ B2.

I. Ý nghĩa cơ bản và cách chia động từ Lassen

Lassen là một động từ mạnh, và nó thường được sử dụng như một động từ khuyết thiếu (Modalverb) trong thì Perfekt.

  • Hiện tại (Präsens): Ich lasse, du lässt, er/sie/es lässt
  • Quá khứ đơn (Präteritum): ließ
  • Quá khứ phân từ (Partizip II): gelassen

Lưu ý về “lassen” trong Perfekt: Khi lassen đi kèm với một động từ nguyên mẫu khác (V + lassen), nó sẽ sử dụng hình thức lassen (nguyên mẫu) thay vì gelassen trong thì Perfekt (cấu trúc tương tự như Modalverben):

  • Perfekt (V + lassen): Ich habe meine Haare schneiden lassen. (Tôi đã đi cắt tóc)
  • Perfekt (đơn lẻ): Ich habe meinen Koffer hier gelassen. (Tôi đã để lại vali ở đây)

II. 8 Cách dùng chi tiết của động từ ‘lassen’

2.1. Không mang theo / Để lại (nicht mitnehmen)

Ở đây, lassen mang ý nghĩa không mang theo một vật gì đó hoặc để lại nó ở một nơi nào đó.

z.B. Kann ich meinen Koffer hier lassen? (Tôi có thể để lại vali của mình ở đây không?)

Ich habe meinen Koffer hier gelassen. (Tôi đã để lại vali của tôi ở đây)

2.2. Nhờ người khác làm hộ (nicht selbst machen)

Đây là cách dùng quan trọng chỉ hành động nhờ/thuê người khác làm một việc gì đó cho mình. 

z.B. Ich lasse meine Haare schneiden. (Tôi để tóc tôi được cắt – Ý nói tôi nhờ thợ cắt tóc)

Ich habe meine Haare schneiden lassen. (Tôi đã đi cắt tóc)

2.3. Không cho phép / Cấm đoán (nicht erlauben)

Lassen mang nghĩa là không cho phép hoặc ngăn cản ai đó làm gì (Tương tự nicht dürfen).

z.B. Ich lasse mein Kind nicht fernsehen. (Tôi không cho phép con tôi xem TV)

Ich habe mein Kind nicht fernsehen lassen. (Tôi đã không cho phép con tôi xem TV)

2.4. Đề xuất một hành động chung (Aufforderung zu einer gemeinsamen Aktion)

Trong cấu trúc này, lass(t) luôn đi kèm với đại từ uns (Lass uns…), mang ý nghĩa đề xuất hoặc rủ rê cùng làm gì đó (Tương tự như Let’s… trong tiếng Anh).

z.B. Lass uns gehen! (Chúng ta đi thôi!)

Lasst uns tanzen! (Chúng ta cùng nhảy múa nào!)

2.5. Nhờ/Đề nghị giúp đỡ (Etwas für jemanden tun)

Khi dùng trong thể mệnh lệnh (Imperativ), Lass có thể là lời đề nghị để tôi làm hộ bạn việc gì đó.

z.B. Der Koffer ist zu schwer für dich. Lass mich ihn tragen. (Cái vali quá nặng với cậu. Để tớ xách nó cho)

Lass mich dir helfen! (Để tớ giúp cậu!)

2.6. Có thể được làm (Kann werden)

Ở trình độ B2, lassen kết hợp với sich có thể thay thế cho câu bị động (Passiv) với können, mang nghĩa có thể được thực hiện.

z.B. Viele Krankheiten lassen sich heilen. (Nhiều bệnh có thể được chữa khỏi)

Tương đương Passiv: Viele Krankheiten können geheilt werden.

2.7. Dừng lại / Ngừng làm gì đó (nicht machen / aufhören)

Lassen được dùng để nói về việc dừng hoặc từ bỏ một thói quen hoặc hành động nào đó.

z.B. Viele Leute lassen das Rauchen nicht lassen. (Nhiều người không thể bỏ hút thuốc)

Er hat das Rauchen nicht gelassen. (Anh ấy đã không bỏ được việc hút thuốc)

2.8. Là nguyên nhân của điều gì (Der Grund sein)

Ở trình độ nâng cao (B2), lassen được sử dụng để mô tả một điều gì đó gây ra (cho phép/để) một kết quả hoặc trạng thái nào đó xảy ra.

z.B. Das schlechte Wetter ließ sie depressiv werden. (Thời tiết xấu đã khiến cô ấy trầm cảm)

Es hat sie depressiv werden lassen. (Nó đã khiến cô ấy trở nên trầm cảm)

Như vậy, có thể thấy động từ lassen là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn diễn đạt chính xác ý định trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ Abkürzung (lược bỏ) hành động tự làm (2.2) đến việc mô tả Ursache (nguyên nhân) (2.8), nắm vững 8 cách dùng này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và viết tiếng Đức ở trình độ B2. Hãy luyện tập thường xuyên với các cấu trúc đặc biệt để thành thạo động từ quan trọng này nhé!

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.
.
.