Động từ heben là một động từ mạnh, có nghĩa cơ bản là nâng, nhấc. Đây là một động từ quan trọng trong tiếng Đức, nhưng khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, ý nghĩa của nó có thể thay đổi hoàn toàn. Nắm vững các biến thể này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Đức một cách tự nhiên và linh hoạt hơn.

Trước tiên, hãy nhớ cách chia của heben ở thì quá khứ: hob (Präteritum) và gehoben (Partizip II).
- Er hebt die schwere Kiste.
(Anh ấy nhấc cái thùng nặng.)
- Die Schülerin hebt ihre Hand, um die Frage zu beantworten.
(Học sinh giơ tay để trả lời câu hỏi)
Các biến thể của ‘heben’ khi đi kèm tiền tố
Dưới đây là ý nghĩa của các động từ phổ biến được tạo ra từ heben và ví dụ minh hoạ kèm theo:
abheben: Rút tiền & Cất cánh
Đây là động từ tách, được dùng với hai ý nghĩa chính:
- Rút tiền: Ich möchte 200 Euro vom Konto abheben. (Tôi muốn rút 200 Euro từ tài khoản)
- Cất cánh: Das Flugzeug hebt um 10 Uhr ab. (Máy bay cất cánh lúc 10 giờ)
- Ngoài ra, nó còn có nghĩa là nhấc ống nghe điện thoại.
aufheben: Nhặt lên & Hủy bỏ
Một động từ tách khác với các nghĩa rất khác nhau:
- Nhặt lên: Bitte hebe den Stift auf! (Làm ơn nhặt cây bút lên!)
- Hủy bỏ: Die Gesetze wurden aufgehoben. (Các đạo luật đã bị bãi bỏ)
erheben: Thu thập & Tăng lên
Đây là động từ không tách, thường mang sắc thái trang trọng:
- Thu thập: Daten werden zu Forschungszwecken erhoben. (Dữ liệu được thu thập cho mục đích nghiên cứu)
- Tăng lên: Der Staat hat die Steuern erhoben. (Nhà nước đã tăng thuế)
anheben: Nâng lên một chút
Động từ tách này tương tự như heben nhưng thường mang nghĩa nhẹ hơn.
- Er hebt vorsichtig den Deckel an. (Anh ấy cẩn thận nhấc nắp lên)
