Partizipien (phân từ) trong tiếng Đức không chỉ đóng vai trò là một phần của thì mà còn có thể được sử dụng như một tính từ. Điều này giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và mang nhiều sắc thái hơn. Việc nắm vững cách sử dụng Partizipien als Adjektiv (phân từ như tính từ) là một bước quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Đức, đặc biệt là ở các cấp độ B2 trở lên.

Partizip I (Hiện tại phân từ)
Partizip I được hình thành bằng cách thêm đuôi -d vào động từ nguyên thể (Infinitiv). Nó thường diễn tả một hành động đang diễn ra, mang tính chủ động (active) và có thể dịch là “đang…” hoặc “mà đang…”.
|
Infinitiv + -d |
Ví dụ:
- schreien (la hét) -> schreiend (đang la hét)
- Das schreiende Kind. (Đứa trẻ (mà) đang la hét)
- lächeln (cười) -> lächelnd (đang cười)
- Die lächelnde Frau. (Người phụ nữ (mà) đang cười)
Khi sử dụng như tính từ, Partizip I được biến cách (deklinieren) như một tính từ thông thường, nghĩa là nó sẽ thay đổi đuôi tùy thuộc vào giống (Genitiv), số (Numerus) và cách (Kasus) của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Partizip II (Quá khứ phân từ)
Partizip II được hình thành dựa trên quy tắc của các thì quá khứ, thường đi với trợ động từ haben hoặc sein. Khi được dùng như một tính từ, Partizip II diễn tả một trạng thái đã hoàn thành, mang tính bị động (passive).
Ví dụ:
- vergessen (quên) -> vergessen (bị quên)
- Das vergessene Buch. (Cuốn sách (mà) bị quên)
- öffnen (mở) -> geöffnet (đã được mở)
- Das geöffnete Fenster. (Cửa sổ (mà) đã được mở)
Tương tự Partizip I, Partizip II khi làm tính từ cũng được biến cách theo danh từ mà nó bổ nghĩa.
Vai trò trong câu của Partizipien als Adjektiv
Khi Partizipien được sử dụng như tính từ, nó có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau và thực hiện các chức năng ngữ pháp khác nhau.
1. Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ (Attributives Partizip)
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Partizip đứng trước danh từ và được biến cách.
- Der bellende Hund weckt mich auf. (Con chó (mà) đang sủa đánh thức tôi)
- Die reparierte Uhr funktioniert wieder. (Chiếc đồng hồ (mà) đã được sửa hoạt động trở lại)
2. Là một vị ngữ (Prädikatives Partizip)
Partizip đứng sau động từ liên kết như sein, werden, bleiben và không cần biến cách.
- Das Fenster ist geöffnet. (Cửa sổ đã được mở)
- Er bleibt lächelnd stehen. (Anh ấy vẫn đứng đó một cách đang cười)
3. Bổ nghĩa độc lập cho danh từ (Adverbiales Partizip)
Partizip không đứng trước danh từ nhưng bổ nghĩa cho cả một mệnh đề, thường đứng đầu câu hoặc ở giữa, được ngăn cách bằng dấu phẩy.
- Lachend betrat sie das Zimmer. (Cô ấy cười và bước vào phòng)
- Gelesen von Millionen Menschen, wurde das Buch ein Bestseller.
(Được hàng triệu người đọc, cuốn sách đã trở thành sách bán chạy nhất)
Phân biệt Partizip I và Partizip II khi làm tính từ
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai loại phân từ này nằm ở tính chủ động và bị động.
| Tiêu chí | Partizip I | Partizip II |
| Ý nghĩa | Hành động đang diễn ra, chủ động | Hành động đã hoàn thành, bị động |
| Ví dụ | Der laufende Hund. (Con chó đang chạy) |
Der gefundene Schlüssel. (Chiếc chìa khóa đã được tìm thấy) |
Để dễ hình dung hơn, hãy xem xét hai ví dụ sau:
- Der lesende Mann (Người đàn ông đang đọc): Người đàn ông này tự mình thực hiện hành động đọc.
- Das gelesene Buch (Cuốn sách đã được đọc): Cuốn sách này bị hoặc được đọc bởi ai đó.
Nắm vững cách dùng Partizipien als Adjektiv sẽ giúp bạn không chỉ làm chủ ngữ pháp mà còn làm cho văn phong trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Đây là một trong những kiến thức quan trọng để bạn có thể tiến xa hơn trên con đường chinh phục tiếng Đức.
